Chọn mua xe ô tô giá rẻ Toyota Wigo 2018: Số tay hay số tự động?

Giới thiệu chung

Giới thiệu chung

Toyota Wigo AT và MT

Tuần cuối tháng 9/2018, Toyota Việt Nam đã tung ra đồng loạt bộ 3 xe giá rẻ đáng chờ đợi nhất thị trường ô tô Việt Nam gồm Toyota Rush, Toyota Avanza, Toyota Wigo. Trong đó, Wigo là cái tên gây chú ý hơn cả khi nó sẽ cạnh tranh trực tiếp với Kia Morning và Hyundai Grand i10 trong phân khúc xe cỡ nhỏ đô thị. Như vậy, với sự xuất hiện của Toyota Wigo, người tiêu dùng Việt Nam sẽ có thêm lựa chọn và cơ hội sở hữu xe hơi giá rẻ. 

Song trước khi đặt Toyota Wigo lên “bàn cân” cùng 2 đối thủ đáng gờm kể trên, Laixevui.com sẽ tiến hành so sánh Toyota Wigo MT và AT để giúp người đọc đánh giá sự khác biệt trong trang bị của cả hai. Qua đó, các bạn có thể cân nhắc chi tiền cho phiên bản số tay hay số tự động của Wigo. 

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT về giá bán

Mẫu xeGiá xe (Triệu đồng)
Toyota Wigo MT345
Toyota Wigo AT405

Giá xe Toyota Wigo có sự chênh lệch giữa phiên bản số tay và số tự động khoảng 60 triệu đồng. Cụ thể, bản MT có giá thấp hơn bản AT.

Bài viết liên quan:  So sánh xe Nissan X-Trail 2018 và Nissan Murano 2018 bản Mỹ

Tiếp đến hãy cùng xem trang bị ngoại thất, nội thất cũng như động cơ của cả hai có sự khác biệt nhiều so với giá bán hay không?

Xem thêm:

Ngoại thất

Ngoại thất

Laixevui.com đánh giá xe Toyota Wigo bản AT và MT không có sự khác biệt nhiều trong thiết kế ngoại thất. Cả 2 đều có cùng kích thước tổng thể với dài x rộng x cao lần lượt là 3.660 x 1.600 x 1.520 mm, chiều dài cơ sở là 2.455 mm và khoảng sáng gầm xe 160 mm. Thông số nhỏ gọn giúp Wigo dễ dàng di chuyển trong các khu đô thị đông đúc. 

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về đầu xe

đầu xe Toyota Wigo

Đèn xe Toyota WigoThiết kế đèn sương mù trên Toyota Wigo

Nhìn trực diện, lưới tản nhiệt trên cả 2 phiên bản AT và MT của Toyota Wigo đều có dạng vuốt ngang, mạ crom và ở trung tâm đặt logo của thương hiệu Nhật. Song, chức năng tản nhiệt thực sự không nằm ở vị trí trên, thay vào đó là hốc hút gió hình lục giác to bản và sơn đen. Khi 2 chi tiết này kết hợp lại sẽ mang đến cho tổng thể phần đầu của Wigo nét trẻ trung, sang trọng nhưng không kém phần khỏe khoắn và thể thao. 

Bài viết liên quan:  So sánh xe Hyundai SantaFe 2016 và Mazda CX-5 2016: Đại chiến SUV 1,1 tỷ

Ngoài ra, cụm đèn pha phía trước cũng được sắp đặt khá tinh tế khi có thiết kế vuốt cong. Theo đó, bên trong cụm đèn là bóng Halogen phản xạ đa chiều, giúp tài xế có đủ ánh sáng khi di chuyển. Tuy nhiên, cụm đèn trang bị cho Wigo khá đơn giản, không có các tính năng hiện đại. 

Phía dưới đèn pha là cặp đèn sương mù đặt gần khu vực cản trước. Đèn sương mù có dạng tròn được đặt trong hốc nhưng không quá sâu và to nên chưa thực sự tạo ra ấn tượng mạnh cho người nhìn. Dù vậy, chức năng của cặp đèn này cũng phát huy đầy đủ, không kém các mẫu xe khác. Trong khi đó, cản trước của Wigo chỉ là một chi tiết thêm, không mang nhiều ý nghĩa. 

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về thân xe

Thân xe Toyota Wigo

Gương chiếu hậu trên Toyota WigoMâm xe trên Toyota Wigo

Dọc thân xe không có nhiều chi tiết đặc biệt ngoài gương chiếu hậu và mâm xe. Gương chiếu hậu có thiết kế cùng màu thân xe và có khả năng chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ. Còn mâm xe có kích thước 14 inch, dạng vặn xoắn góc cạnh, tăng tính khỏe khoắn cho xe. 

Bài viết liên quan:  So sánh xe Suzuki Ciaz và Nissan Sunny: Dưới 600 triệu chọn xe nào?

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về đuôi xe

Đuôi xe Toyota Wigo

Đèn hậu xe Toyota WigoĐèn xe Toyota WigoCánh gió trên Toyota Wigo

Tương tự như phần đầu, đuôi xe Wigo cũng không có sự khác biệt giữa MT và AT. Cả 2 phiên bản đều sở hữu đèn hậu dạng bóng LED và thiết kế lấn sang cửa sau. Còn cánh hướng gió thì mang phong cách thể thao với điểm uốn chính giữa kết hợp đèn báo phanh trên cao có tác dụng cảnh báo an toàn cho các xe chạy sau. 

Thông sốWigo MTWigo AT
Kích thước tổng thể D x R x C (mm)3.660 x 1.600 x 1.520 
Chiều dài cơ sở (mm)2.455
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)1.410/1.405
Khoảng sáng gầm (mm)160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)4,7
Trọng lượng không tải (kg)870
Đèn chiếu gầnHalogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng
Đèn hậuLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mù
Gương chiếu hậuChỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe
Gạt mưaGián đoạn
Chức năng sấy kính sau
Ăng tenDạng thường
Tay nắm cửa ngoàiCùng màu thân xe
Lưới tản nhiệtMạ crom
Cánh hướng gió
Mâm xeMâm đúc 14 inch
Kích thước lốp175/65R14
Bài viết liên quan:  So sánh xe Vinfast LUX SA2.0 2019 và Toyota Fortuner 2019: Xe Việt đại thắng

Nội thất

Nội thất

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về táp lô và vô lăng

Vô lăng của Toyota WigoĐồng hồ của Toyota Wigo

Trang bị nội thất của Toyota Wigo bản AT và MT giống nhau với đầy đủ các chi tiết cơ bản. Vô lăng của mẫu xe đô thị hạng A này có dạng 3 chấu, tích hợp các nút điều khiển âm thanh tiện lợi. 

Trong khi, cụm đồng hồ hiển thị đa thông tin có thiết kế với 3 vòng tròn. Cụ thể, vòng tròn lớn nhất ở trung tâm thể hiện vận tốc xe có gam màu cam, 2 vòng tròn còn lại hiển thị thông tin về mức nhiên liệu, đèn xe, cảnh báo an toàn, vòng tua động cơ,…

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về ghế ngồi

Ghế ngồi của Toyota Wigo

Thiết kế ghế ngồi trên Wigo khá đơn giản với 5 vị trí ghế và được bọc nỉ. Ghế lái và ghế khách trước tích hợp khả năng chỉnh tay 4 hướng, trong khi hàng ghế sau có thể gập 60:40. 

Tiện nghi

Tiện nghi

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về tính năng giải trí

Tiện nghi trên Toyota Wigo ATTiện nghi trên Toyota Wigo MT

Khác biệt trên 2 phiên bản AT và MT của Toyota Wigo xuất hiện ở trang bị tiện nghi trong xe. Theo đó, phiên bản MT sở hữu đầu CD và các cổng kết nối USB, AUX, Bluetooth cùng 4 loa. Trong khi, bản AT cao cấp hơn với đầu DVD 7 inch và có thêm cổng kết nối wifi, điện thoại thông minh. Trang bị này giúp bản AT nhỉnh hơn MT về mặt tiện nghi, hiện đại.

Bài viết liên quan:  So sánh xe Mazda CX-8 2019 và Hyundai Santa Fe 2019

Song, hệ thống điều hòa của AT và MT đều là chỉnh tay.

So sánh xe Toyota Wigo MT và AT 2018 về tính năng an toàn

Toyota Wigo AT và MT đều sở hữu hệ thống phanh trước/sau dạng đĩa/tang trống. Ngoài ra, để tính năng phanh đạt hiệu quả, hệ thống này còn trang bị thêm hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Wigo còn có thêm cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe cùng 2 túi khí. 

Thông sốWigo MTWigo AT
Hệ thống điều hòaChỉnh tay
Đầu đĩaCDDVD 7 inch
Số loa4
Cổng kết nốiAUX/USB/BluetoothAUX/USB/Bluetooth, Wifi, điện thoại thông minh, HDMI
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó, tự động xuống ghế lái
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa động cơ
Chống bó cứng phanh
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Túi khíGhế lái & ghế phụ
Dây đai an toàn3 điểm ELR, 5 vị trí
Bài viết liên quan:  So sánh xe Nissan X-Trail 2018 và Nissan Murano 2018 bản Mỹ

Vận hành

Vận hành

Động cơ của Toyota Wigo

Bên cạnh trang bị tiện nghi, 2 phiên bản của Wigo còn khác nhau ở hộp số và mức tiêu hao nhiêu liệu. Trong đó, bản MT sử dụng hộp số sàn 5 cấp, còn bản AT là hộp số tự động 4 AT. Mức tiêu hao nhiên liệu của bản MT là 5,16 lít/100km cho đường kết hợp, thấp hơn con số 5,3 trên bản AT cho cùng quãng đường. 

Ngoài 2 điểm khác biệt trên, cả 2 phiên bản đều sử dụng động cơ 1.2L, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van biến thiên, kết hợp hệ truyền động cầu trước. Khối động cơ này giúp xe sản sinh công suất 86 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại đạt 107 Nm tại 4.200 vòng/phút. 

Thông sốWigo MTWigo AT
Kiểu động cơ3NR-VE, 1.2L, 4 xi lanh thẳng hàng
Hộp số5 MT4 AT
Hệ thống truyền độngCầu trước
Dung tích xi lanh1.197
Công suất (mã lực @ vòng/phút)86 @ 6.000
Mô men xoắn (Nm @ vòng/phút)107 @ 4.200
Hệ thống treo trước/sauMacPherson/Dầm xoắn
Hệ thống phanh trước/sauĐĩa/tang trống
Hệ thống láiTrợ lực điện
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít/100 km)6,86,87
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít/100 km)4,214,36
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (lít/100 km)5,165,3
Bài viết liên quan:  So sánh xe Vinfast LUX SA2.0 2019 và Toyota Fortuner 2019: Xe Việt đại thắng

Tổng quát

Tổng quát

Toyota Wigo

Với những thông số so sánh trên, có thể thấy bản số sàn và số tự động của Wigo không có nhiều điểm khác biệt. Do đó khách hàng có thể cân nhắc lựa chọn cho phù hợp với thu nhập kinh tế của bản thân. 

Video

Video
video

Video so sánh Kia Morning 2017 và Hyundai Grand i10 2017, cặp đối thủ của Toyota Wigo tại Việt Nam

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *