So sánh xe Toyota Altis và Honda Civic: Sedan hạng C tầm giá 750-950 triệu Đồng

Giới thiệu chung

Giới thiệu chung

Toyota Colora Altis và Honda Civic là hai mẫu xe thuộc phân khúc sedan hạng C được nhiều người tiêu dùng chú ý.

Toyota Colora Altis và Honda Civic là hai mẫu xe thuộc phân khúc sedan hạng C được nhiều người tiêu dùng chú ý

Phân khúc sedan hạng C dịp Tết này trở nên vô cùng sôi động với sự hiện diện của Corolla Altis và Honda Civic mới. Để bảo vệ vị trí dẫn đầu của mình trước những đối thủ “trẻ trung” khác như KIA K3, Hyundai Elantra và Ford Focus, hai gã khổng lồ trong phân khúc đã được nâng cấp về thiết kế và tích hợp nhiều công nghệ hiện đại hơn. Toyota Altis và Honda Civic được đánh giá “một chín một mười” về nhiều phương diện khác nhau.

Mỗi dòng xe đều sở hữu những ưu thế riêng và không dễ để người dùng đưa ra sự lựa chọn phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích đặc điểm và thế mạnh của mỗi xe nhằm giúp bạn có quyết định phù hợp nhất.
Honda Civic và Toyota Altis đã chinh phục được trái tim người tiêu dùng Việt Nam bằng chất lượng được khẳng định cùng sự am hiểu thị trường một cách sâu sắc. Thêm vào đó, hai mẫu xe này còn có lợi thế lắp ráp trong nước cũng như mạng lưới phân phối, bảo trì, bảo dưỡng rộng khắp, phụ tùng thay thế dễ tìm, “đồ chơi” khá đầy đủ… Đây cũng là lý do tại sao mặc dù có giá bán khá cao nhưng Civic và Altis vẫn được khách hàng Việt rất ưa chuộng
Giá bán của Corolla Altis cao hơn Civic khoảng 84 triệu đồng đối với phiên bản 2.0 và 27 triệu đối với phiên bản 1.8 số tự động. Trong năm 2014 vừa rồi, Corolla Altis đã thống trị phân khúc Sedan hạng C với doanh số lên đến 5.373 chiếc, đứng thứ 4 trong top 10 mẫu xe bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam.

Bài viết liên quan:  So sánh xe Toyota Fortuner 2018 và Peugeot 5008 2018: Ông hoàng và tân binh

Ngoại thất

Ngoại thất
Toyota Corolla Altis.Honda Civic.

 

Corolla Altis được thiết kế theo phong cách thanh lịch, sang trọng và lịch lãm. Kích thước tổng thể được tăng lên đáng kể. Lưới tản nhiệt nối liền với cụm đèn pha tạo cảm giác “bề thế” và mở rộng hơn về bề ngang. Phiên bản cao cấp 2.0V được trang bị đèn chiếu gần LED giúp cải thiện độ sáng tối đa và tiết kiệm nhiên liệu.
Mặc dù kích thước nhỏ hơn so với Corolla Altis nhưng Honda Civic có thiết kế trẻ trung, cá tính và thể thao hơn. Mặt trước xe được nâng cấp tinh tế với lưới tản nhiệt thiết kế mới, sử dụng thanh ngang mạ chrome, tạo cảm giác mạnh mẽ và mở rộng về bề ngang. Phiên bản 2.0 AT sử dụng đèn pha HID dạng Projector.
Không được trang bị đèn pha tự động như Civic nhưng mẫu Sedan của Toyota vẫn gây được ấn tượng với người dùng nhờ tích hợp đèn LED chạy ban ngày.

Bài viết liên quan:  So sánh Mitsubishi Xpander và Toyota Avanza: Đại chiến MPV tân binh

 

Nội thất

Nội thất
Khoang nội thất của Toyota Corolla Altis.Khoang nội thất của HOnda Civic.

 

Cùng với chiều dài tăng lên đáng kể, Corolla Altis thế hệ mới mang đến sự thoải mái cho người dùng bằng không gian rộng rãi. Khoảng cách giữa hai hàng ghế đã tăng lên đến 75mm.
Honda Civic 2.0 AT mang đến sự thú vị cho người dùng trẻ trong những chuyến đi du lịch nhờ được trang bị cửa sổ trời và hệ thống giải trí với kết nối HDMI. Mặc dù không được trang bị hệ thống âm thanh 6 loa, đàm thoại rảnh tay và kết nối Bluetooth như Toyota Altis 1.8G CVT nhưng Civic 1.8 AT được tích hợp chìa khóa thông minh và nút khởi động Start/Stop Engine.

 

Tiện nghi

Tiện nghi

Xét về sức mạnh động cơ, cả phiên bản 2.0 và 1.8 của Honda Civic đều có công suất cao hơn so với Toyota Altis, tuy nhiên sự chênh lệch là không đáng kể (140 so với 138 mã lực và 152 so với 143 mã lực). Bù lại, mô-men xoắn cực đại tại mức vòng tua thấp và trọng lượng không tải nhẹ hơn giúp Altis tăng tốc dễ dàng so với người anh em đồng hương.
Không dừng lại ở đó, chiếc sedan hạng C của Toyota còn chiếm ưu thế về khả năng tiết kiệm nhiên liệu với chỉ 6.8L/100km ở phiên bản 2.0V và 6.5L/100km ở phiên bản 1.8G. Điều này đạt được nhờ hộp số tự động vô cấp của Altis hoạt động mượtt mà và không có độ trễ như hộp số tự động 5 cấp của Civic.
Có khoảng sáng gầm xe lớn hơn nên Civic vận hành tốt trên đường gồ ghề, ngập nước hoặc các tình huống phải leo lề. Bán kính quay vòng tối thiểu dài của Civic dài hơn Altis nên mặc dù kích thước nhỏ nhưng chiếc sedan của Honda khó xoay trở hơn trong điều kiện giao thông đông đúc.
Bộ mâm kích thước lớn của Corolla Altis giúp xe di chuyển mượt mà trên đường trường. Trong khi đó, mâm nhỏ của Civic tạo ra ít tiếng ồn hơn
Mức độ an toàn của hai mẫu xe này khá tương đồng. Civic 1.8 được trang bị Camera lùi trong khi Altis 1.8 chiếm ưu thế về hỗ trợ phanh khẩn cấp BA.

Bài viết liên quan:  So sánh xe Toyota Avanza 2019 và Kia Rondo 2019: Ưu thế nghiêng về xe Hàn

Tổng quát

Tổng quát

Toyota Altis và Honda Civic là hai tên tuổi đình đám nhất trong phân khúc sedan hạng C tại thị trường Việt Nam. Mỗi xe được phát triển theo phong cách thiết kế riêng với những định hướng khách hàng cụ thể. Trong khi Altis sang trọng và lịch lãm thì Civic đậm chất thể thao, cá tính.
Việc lựa chọn mẫu xe nào phụ thuộc vào sở thích cá nhân và tình hình tài chính của mỗi người. Altis phù hợp với những ai thích sự lịch lãm, đứng đắn và tư tưởng ăn chắc mặc bền. Civic thì lại phù hợp với những người trẻ tuổi, yêu phong cách thể thao năng động, cá tính và có hầu bao thấp hơn một ít. Bạn hãy cân nhắc kỹ lưỡng, xác định đúng nhu cầu của mình và tham gia trải nghiệm thực tế để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

Bài viết liên quan:  Honda Civic Si 2018 hay Hyundai Elantra Sport 2018 mạnh mẽ hơn?

 

Video

Video
video

 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Thông số Toyota Altis 2.0V 2014Honda Civic 2.0 AT 2015
 Giá954 triệu860 triệu
 Xuất xứLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nước
 Dáng xeSedanSedan
 Số chỗ ngồi 55
 Số cửa44
 Kiểu động cơ Xăng I4Xăng I4
 Dung tích động cơ 2.0L2.0L
 Công suất cực đại143 mã lực, tại 6.200 vòng/phút152 mã lực, tại 6.500 vòng/phút
 Moment xoắn cực đại187Nm, tại 3600 vòng/phút190Nm, tại 4300 vòng/phút
 Hộp số Vô cấpTự động 5 cấp
Kiểu dẫn độngCầu trướcCầu trước
Tốc độ cực đại  
Thời gian tăng tốc 0-100km/h  
Mức tiêu hao nhiên liệu  
Thể tích thùng nhiên liệu 50L
 Kích thước tổng thể (mm)4.620×1.775×1.4604.525×1.755×1.450
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.670
Khoảng sáng gầm xe (mm)130170
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)5,405,70
Trọng lượng không tải (kg)1.2551.280
Hệ thống treo trướcĐộc Lập Mac PhersonĐộc lập/ Lò xo
Hệ thống treo sauBán phụ thuộc, dạng thanh xoắnLiên kết đa điểm
Hệ thống phanh trướcĐĩaĐĩa
 Hệ thống phanh sauĐĩaĐĩa
 Thông số lốp215/45R17205/55 R16
 Mâm xeHợp kim 17″Hợp kim 16″
 Đời xe 20152015
Chất liệu ghếDaDa
Chỉnh điện ghếGhế lái chỉnh điệnChỉnh tay
Màn hình DVD
Bluetooth
Loa6 loa6 loa
Điều hòatự động vùngtự động vùng
Nút điều chỉnh trên tay láiĐiều khiển hệ thống giải trí, Điện thoại rảnh tay, Lẫy số,Điều khiển hệ thống giải trí, Điện thoại rảnh tay, Lẫy số,
Cửa sổ trờiKhông1 cửa sổ trời
Gương chiếu hậu chỉnh điệnChỉnh, gập điệnChỉnh, gập điện
Start/ stop engineKhông
Số lượng túi khí2 túi khí4 túi khí
Phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BAKhông
Hệ thống cân bằng điện tử ESP 
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Hệ thống ổn định thân xe VSMKhông
Cảm biến lùiKhông
Camera lùi
Bài viết liên quan:  So sánh xe Mazda CX-5 2019 với Hyundai Tucson 2019

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *